Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đổ thừa


[đổ thừa]
xem đổ lỗi



Shift the blame for one's action on someone else
Đã làm vỡ cái lọ còn đổ thừa cho người khác To shift the blame for one's breaking the flower - vase on someone else


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.