Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abiogenetic




abiogenetic
[,eibaioudʒi'netik]
tính từ
(sinh vật học) phát sinh tự nhiên


/,eibaioudʤi'netik/

tính từ
(sinh vật học) phát sinh tự nhiên

Related search result for "abiogenetic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.