Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ablaut




ablaut
['æblaut]
danh từ
(ngôn ngữ học) hiện tượng biến âm sắc


/'æblaut/

danh từ
(ngôn ngữ học) Aplau

Related search result for "ablaut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.