Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abluent




abluent
['æbluənt]
tính từ
rửa sạch, tẩy sạch
danh từ
chất tẩy, thuốc tẩy


/'æbluənt/

tính từ
rửa sạch, tẩy sạch

danh từ
chất tẩy, thuốc tẩy

Related search result for "abluent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.