Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abstinent





abstinent
['æbstinənt]
tính từ
ăn uống điều độ; kiêng khem


/'æbstinənt/

tính từ
ăn uống điều độ; kiêng khem

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.