Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abuser




abuser
[ə'bju:zə]
danh từ
người lạm dụng
người lăng mạ, người sỉ nhục, người chửi rủa
người nói xấu, kẻ gièm pha
người đánh lừa, người lừa gạt


/ə'bju:zə/

danh từ
người lạm dụng
người lăng mạ, người sỉ nhục, người chửi rủa
người nói xấu, kẻ gièm pha
người đánh lừa, người lừa gạt

Related search result for "abuser"
  • Words pronounced/spelled similarly to "abuser"
    abjure abuser

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.