Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anil




anil
['ænil]
danh từ
cây chàm
chất chàm (để nhuộm)


/'ænil/

danh từ
cây chàm
chất chàm (để nhuộm)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "anil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.