Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
architrave




architrave
['ɑ:kitreiv]
Cách viết khác:
epistyle
['epistail]
danh từ
(kiến trúc) Acsitrap


/'ɑ:kitreiv/ (epistyle) /'epistail/

danh từ
(kiến trúc) Acsitrap


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.