Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
artificial





artificial
[,ɑ:ti'fi∫əl]
tính từ
nhân tạo
artificial silk
lụa nhân tạo
artificial respiration
hô hấp nhân tạo
artificial insemination
thụ tinh nhân tạo
artificial intelligence
trí tuệ nhân tạo
không tự nhiên, giả tạo; giả
artificial flowers
hoa giả
artificial smile
nụ cười giả tạo



(Tech) nhân tạo; giả tạo


nhân tạo; giả tạo

/,ɑ:ti'fiʃəl/

tính từ
nhân tạo
artificial silk lụa nhân tạo
artificial respiration hô hấp nhân tạo
không tự nhiên, giả tạo; giả
artificial flowers hoa giả
artificial smile nụ cười giả tạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "artificial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.