Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
biconcave




biconcave
[bai'kɔnkeiv]
tính từ
(vật lý) hai mặt lõm


/bai'kɔnkeiv/

tính từ
(vật lý) hai mặt lõm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.