Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bowel




bowel
['bauəl]
danh từ
(giải phẫu) ruột
to evacuate the bowels
tẩy ruột
a bowel complaint/disorder
bệnh đau đường ruột/rối loạn đường ruột
cancer of the bowel
chứng ung thư ruột
(số nhiều) lòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
in the bowels of the earth
trong lòng quả đất
(số nhiều) tình thương, lòng trắc ẩn
to have no bowels of compassion
không có tình thương
to move one's bowels
ỉa, đại tiện


/'bauəl/

danh từ
(giải phẫu) ruột
to evacuate the bowels tẩy ruột
(số nhiều) lòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
in the bowels of the earth trong lòng quả đất
(số nhiều) tình thương, lòng trắc ẩn
to have no bowels [of compassion] không có tình thương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bowel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.