Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
breviary




breviary
['bri:vjəri]
danh từ
(tôn giáo) kinh đọc hàng ngày, kinh nhật tụng


/'bri:vjəri/

danh từ
(tôn giáo) sách kinh

Related search result for "breviary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.