Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
buổi trưa


[buổi trưa]
noontime; midday; afternoon
Ngủ suốt buổi trưa
To be asleep all afternoon; To sleep all afternoon



Noon, midday
At noon, at midday


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.