Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buckskin




buckskin
['bʌkskin]
danh từ
da hoẵng
(số nhiều) quần ống túm bằng da hoẵng


/'bʌkskin/

danh từ
da hoẵng
(số nhiều) quần ống túm bằng da hoẵng

Related search result for "buckskin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2023 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.