Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cachalot




cachalot
['kæ∫əlɔt]
danh từ
(động vật học) cá nhà táng


/'kæʃəlɔt/

danh từ
(động vật học) cá nhà táng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cachalot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.