Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cajolement




cajolement
Xem cajoler


/kə'dʤoulə/ (cajolement) /kə'dʤoulmənt/

danh từ
kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ

Related search result for "cajolement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.