Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
camp-fire




camp-fire
['kæmp,faiə]
danh từ
lửa trại


/'kæmp,faiə/

danh từ
lửa trại

Related search result for "camp-fire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.