Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caterwaul




caterwaul
['kætəwɔ:l]
danh từ
tiếng mèo gào
nội động từ
gào (mèo); gào như mèo; đanh nhau như mèo


/'kætəwɔ:l/

danh từ
tiếng mèo gào

nội động từ
gào (mèo); gào như mèo; đanh nhau như mèo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.