Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cephalothorax




cephalothorax
[,sefəlou'θɔ:ræks]
danh từ
(động vật học) phần đầu ngực


/,sefəlou'θɔ:ræks/

danh từ
(động vật học) phần đầu ngực


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.