Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cesspool




cesspool
['sespu:l]
Cách viết khác:
cesspit
['sespit]
danh từ
hầm chứa phân (dưới các cầu tiêu); hầm cầu
(nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu


/'sespu:l/

danh từ
hầm chứa phân (dưới các cầu tiêu)
(nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.