Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chói lọi



adj
Resplendent
ánh hào quang chói lọi a resplendent halo
tấm gương chói lọi a resplendent example

[chói lọi]
tính từ
Resplendent; glittering; glaring; brilliant, radiant
ánh hào quang chói lọi
a resplendent halo
tấm gương chói lọi
a resplendent example



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.