Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chieftaincy




chieftaincy
['t∫i:ftənsi]
Cách viết khác:
chieftainship
['t∫i:ftən∫ip]
danh từ
cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩnh
cương vị tù trưởng


/'tʃi:ftənsi/ (chieftainship) /'tʃi:ftənʃip/

danh từ
cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩnh
cương vị tù trưởng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.