Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuôm



noun
Puddle, pool (in fields)
Branch dipped in water (for fish to live in)

[chuôm]
danh từ
small pond; puddle, pool (in fields)
branch dipped in water (for fish to live in)
nurse-pond



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.