Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clandestinity




clandestinity
[,klændəs'tiniti]
Cách viết khác:
clandestineness
[klæn'destinis]
danh từ
tính chất giấu giếm, tính chất bí mật


/,klændəs'tiniti/ (clandestineness) /klæn'destinis/

danh từ
tính chất giấu giếm, tính chất bí mật


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.