Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coccyx




coccyx
['kɔksiks]
danh từ, số nhiều coccyges
(giải phẫu) xương cụt


/'kɔksiks/

danh từ, số nhiều coccyges
(giải phẫu) xương cụt

Related search result for "coccyx"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.