Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consortium




consortium
[kən'sɔ:tjəm]
danh từ, số nhiều consortia
côngxoocxiom


/kən'sɔ:tjəm/

danh từ, số nhiều consortium
côngxoocxiom

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.