Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contravention




contravention
[,kɔntrə'ven∫n]
danh từ
sự vi phạm
contravention of law
sự vi phạm luật pháp
in contravention of
vi phạm..., trái với...


/,kɔntrə'venʃn/

danh từ
sự vi phạm
contravention of law sự vi phạm luật pháp
in contravention of vi phạm..., trái với...


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.