Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cordon blue


/'kɔ:dɔ:ɳ'blə:/

danh từ
quan to, người tai mắt
(đùa cợt) tay đầu bếp hạng nhất

Related search result for "cordon blue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.