Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coronated




coronated
Xem coronate


/'kɔrəneit/ (coronated) /'kɔrəneitid/

tính từ
(thực vật học), (động vật học) có vành

Related search result for "coronated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.