Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corse


/kɔ:s/

danh từ

(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) xác chết, thi hài ((cũng) corpse)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "corse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.