Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crampon





crampon
['kræmpən]
danh từ
móc sắt
(số nhiều) đinh đế giày


/'kræmpən/

danh từ
móc sắt
(số nhiều) đánh giày (đá bóng, trượt tuyết)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.