Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
crylite




crylite
['krailait]
danh từ
(khoáng chất) criolit


/'kraiəlait/

danh từ
(khoáng chất) criolit

Related search result for "crylite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.