Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cuddle





cuddle
['kʌdl]
danh từ
sự ôm ấp, sự âu yếm, sự vuốt ve
ngoại động từ
ôm ấp, nâng niu, âu yếm, vuốt ve
nội động từ
cuộn mình, thu mình
to cuddle up under a blanket
cuộn mình trong chăn
ôm ấp nhau, âu yếm nhau


/'kʌdl/

danh từ
sự ôm ấp, sự âu yếm, sự vuốt ve

ngoại động từ
ôm ấp, nâng niu, âu yếm, vuốt ve

nội động từ
cuộn mình, thu mình
to cuddle up under a blanket cuộn mình trong chăn
ôm ấp nhau, âu yếm nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cuddle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.