Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
curriculum




curriculum
[kə'rikjuləm]
danh từ, số nhiều là curriculums hoặc curricula
các môn học trong một khoá hoặc được giảng dạy ở một trường nào đó; chương trình giảng dạy
Is French on your school's curriculum?
Tiếng Pháp có trong chương trình giảng dạy của trường anh không?


/kə'rikjuləm/

danh từ, số nhiều curricula
chương trình giảng dạy !curiculum vitae
bản lý lịch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "curriculum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.