Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
death-duties


/'deθ,dju:tiz/

danh từ số nhiều
thuế thừa kế (đánh vào tài sản của người chết để lại)

Related search result for "death-duties"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.