Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decontaminant




decontaminant
['di:kən'tæminent]
danh từ
chất khử nhiễm


/'di:kən'tæminent/

danh từ
chất khử nhiễm

Related search result for "decontaminant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.