Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dime





dime


dime

A dime is a US coin worth ten cents.

[daim]
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
một hào (một phần mười đô la)
(the dimes) (từ lóng) tiền
(định ngữ) rẻ tiền
a dime novel
tiểu thuyết rẻ tiền
not to care a dime
cóc cần tí gì, chả cần tí nào


/daim/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
một hào (1 qoành 0 đô la)
(the dimes) (từ lóng) tiền
(định ngữ) rẻ tiền
a dime novel tiểu thuyết rẻ tiền !not to care a dime
cóc cần tí gì, chả cần tí nào

Related search result for "dime"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.