Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disclaim




disclaim
[dis'kleim]
ngoại động từ
từ bỏ; chối; không nhận
the gang disclaimed all responsibility for the explosion
cả bọn đều chối trách nhiệm về vụ nổ
she disclaimed ownership of the vehicle
cô ấy không nhận mình là chủ chiếc xe ấy


/dis'kleim/

ngoại động từ
từ bỏ (quyền lợi...)
không nhận, chối

nội động từ
từ bỏ quyền lợi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disclaim"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.