Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drencher




drencher
['drent∫ə]
danh từ
trận mưa rào, trận mưa như trút nước
dụng cụ tọng thuốc vào mõm súc vật


/'drentʃə/

danh từ
trận mưa rào, trận mưa như trút nước
đồ dùng để tọng thuốc cho (súc vật)

Related search result for "drencher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.