Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
durst




durst
Xem dare


/deə/

danh từ
sự dám làm
sự thách thức
to take a dare nhận lời thách

ngoại động từ (dared, durst; dared)
dám, dám đương đầu với
he did not dare to come; he dared not come nó không dám đến
how dare you speak like this? tại sao anh dám nói như vậy?
to dare any danger dám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào
thách
I dare you to do it tôi thách anh làm điều đó !I dare say
tôi dám chắc !I dare swear
tôi dám chắc là như vậy

Related search result for "durst"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.