Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enigmatic




enigmatic
[,enig'mætik]
Cách viết khác:
enigmatical
[,enig'mætikəl]
tính từ
bí ẩn, khó hiểu


/,enig'mætik/ (enigmatical) /,enig'mætik/

tính từ
bí ẩn, khó hiểu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enigmatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.