Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
equitableness




equitableness
['ekwitəblnis]
danh từ
tính công bằng, tính vô tư
tính hợp tình hợp lý


/'ekwitəblnis/

danh từ
tính công bằng, tính vô tư
tính hợp tình hợp lý

Related search result for "equitableness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.