Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
excommunication




excommunication
[,ekskə,mju:ni'kei∫n]
ngoại động từ
(tôn giáo) sự rút phép thông công


/'ekskə,mju:ni'keiʃn/

ngoại động từ
(tôn giáo) sự rút phép thông công

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.