Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expulsion




expulsion
[iks'pʌl∫n]
danh từ
sự đuổi, sự tống ra, sự trục xuất
(y học) sự sổ (thai, nhau)


/iks'pʌlʃn/

danh từ
sự đuổi, sự tống ra, sự trục xuất
(y học) sự sổ (thai, nhau)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "expulsion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.