Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exserted




exserted
[ek'sə:tid]
tính từ
(thông tục) thò ra (nhị hoa)


/ek'sə:tid/

tính từ
(thông tục) thò ra (nhị hoa)

Related search result for "exserted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.