Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
favored




tính từ, cũng favoured
được hưởng ân huệ
the most favored nation clause điều khoản tối huệ quốc
có vẻ bề ngoài
well favored có vẻ bên ngoài xinh đẹp



favored
['feivə:d]
tính từ, cũng favoured
được hưởng ân huệ
the most favored nation clause
điều khoản tối huệ quốc
có vẻ bề ngoài
well favored
có vẻ bên ngoài xinh đẹp


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "favored"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.