Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fence-sitter




fence-sitter
['fens,sitə]
danh từ
người giữ thái độ trung lập; người không ngả về bên nào


/'fens,sitə/

danh từ
người giữ thái độ trung lập; người không ngả về bên nào

Related search result for "fence-sitter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.