Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fisticuffs




fisticuffs
['fistikʌfs]
danh từ số nhiều
cuộc đấm đá; cuộc ấu đả


/'fistikʌfs/

danh từ số nhiều
cuộc đấm đá
những cú đấm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.