Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flea-bitten




flea-bitten
['fli:,bitn]
tính từ
bị bọ chét đốt
lốm đốm đỏ (da súc vật)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bệ rạc, tiều tuỵ


/flea-bitten/

tính từ
bị bọ chét đốt
lốm đốm đỏ (da súc vật)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bệ rạc, tiều tuỵ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flea-bitten"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.