Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flews




flews
[flu:z]
danh từ số nhiều
môi sễ xuống (chó săn)


/flews/

danh từ số nhiều
môi sễ xuống (chó săn)

Related search result for "flews"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.